Từ
Kana: ほうりだす Romaji: houridasu Cấp độ: N1

放り出す

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vứt bỏ, từ bỏ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
放り出す - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan