Từ
異議
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphản đối, bất đồng quan điểm, phản đối
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
驚異
kyoui
điều kỳ diệu, sự kinh ngạc, điều phi thường
N1
討議
tougi
tranh luận, thảo luận
N1
異見
iken
ý kiến khác nhau, sự phản đối
N1
異性
isei
người khác giới
N1
審議
shingi
sự cân nhắc
N1
論議
rongi
cuộc thảo luận
N1
衆議院
shuugiin
Hạ viện, Hạ viện
N1
物議
butsugi
thảo luận công khai (phê bình)
N3
異常
ijou
bất thường, rối loạn
Kanji