Từ
発言
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphát ngôn, lời phát biểu, đề xuất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
蒸発
jouhatsu
bay hơi, mất tích không rõ nguyên nhân
N2
発
hatsu
khởi hành (ví dụ, trên máy bay, xe lửa)
N2
発揮
hakki
sự phát huy, sự thể hiện, sự bộc lộ
N2
発想
hassou
ý tưởng, quan niệm, cách suy nghĩ
N2
発電
hatsuden
phát điện, sản xuất điện năng
N2
発売
hatsubai
phát hành bán, đưa ra thị trường
N2
独り言
hitorigoto
lời độc thoại, lời độc thoại, tự nói với chính mình
N2
方言
hougen
phương ngữ
N3
言わば
iwaba
có thể nói là
Kanji