Từ
Kana: めつき Romaji: metsuki Cấp độ: N1

目付き

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cái nhìn, biểu hiện của đôi mắt, đôi mắt

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
目付き - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần