Từ
目指す
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhắm tới, hướng tới, phấn đấu đạt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
指差す
yubisasu
để chỉ vào
N1
人目
hitome
cái nhìn thoáng qua, cái nhìn của công chúng
N2
目下
mokka
hiện tại, bây giờ
N2
~時間目
~jikamme
~giờ thứ, ~tiết thứ
N2
~丁目
~choume
~ quận (của một thị trấn, thành phố, khối)
N2
~番目
~bamme
~th
N2
親指
oyayubi
ngón tay cái
N2
薬指
kusuriyubi
ngón đeo nhẫn
N2
項目
koumoku
mục
Kanji