Từ
目指す
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhắm tới, hướng tới, phấn đấu đạt
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
小指
koyubi
ngón tay út
N2
指定
shitei
sự chỉ định, sự chỉ định, sự phân công
N2
中指
nakayubi
ngón giữa
N2
人差指
hitosashiyubi
ngón trỏ
N2
目覚し
mezamashi
đồng hồ báo thức
N2
目印
mejirushi
dấu mốc, dấu hiệu, điểm nhận biết
N2
目立つ
medatsu
nổi bật, dễ thấy
N2
目安
meyasu
tiêu chí, mục tiêu
N2
目次
mokuji
mục lục
Kanji