Từ
目安
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttiêu chí, mục tiêu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
一目
ichimoku
cái nhìn thoáng qua, cái liếc nhìn, cái nhìn
N1
効き目
kikime
tác dụng, đức tính, hiệu quả
N1
生真面目
kimajime
nghiêm túc, chân thành
N1
切れ目
kireme
chỗ ngắt, quãng nghỉ, khe hở
N1
安静
ansei
nghỉ ngơi
N1
治安
chian
trật tự, an ninh công cộng
N1
着目
chakumoku
chú ý
N1
継目
tsugime
khớp, đường may
N1
目方
mekata
cân nặng
Kanji