Từ
目論見
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkế hoạch, ý đồ, toan tính
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
目下
mokka
hiện tại, bây giờ
N2
~時間目
~jikamme
~giờ thứ, ~tiết thứ
N2
~丁目
~choume
~ quận (của một thị trấn, thành phố, khối)
N2
~番目
~bamme
~th
N2
~論
~ron
lý thuyết
N2
概論
gairon
giới thiệu, nhận xét chung
N2
見学
kengaku
tham quan, nghiên cứu bằng quan sát
N2
項目
koumoku
mục
N2
評論
hyouron
phê bình, bình luận phê phán
Kanji