Từ
目録
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdanh mục, mục lục, danh sách
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
~時間目
~jikamme
~giờ thứ, ~tiết thứ
N2
~丁目
~choume
~ quận (của một thị trấn, thành phố, khối)
N2
~番目
~bamme
~th
N2
項目
koumoku
mục
N2
目指す
mezasu
nhắm tới, hướng tới, phấn đấu đạt
N2
目覚し
mezamashi
đồng hồ báo thức
N2
目印
mejirushi
dấu mốc, dấu hiệu, điểm nhận biết
N2
目立つ
medatsu
nổi bật, dễ thấy
N2
目安
meyasu
tiêu chí, mục tiêu
Kanji