Từ
Kana: あいて Romaji: aite Cấp độ: N3

相手

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đối phương, người đối thoại, bạn cùng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
相手 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần