Từ
真っ暗
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbóng tối hoàn toàn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
真下
mashita
ngay bên dưới, ngay phía dưới
N1
真っ二つ
mapputatsu
thành hai phần bằng nhau
N1
真ん前
mammae
ngay phía trước, dưới mũi
N1
真ん丸い
mammarui
hình tròn hoàn hảo
N1
真ん円い
mammarui
tròn hoàn hảo
N2
薄暗い
usugurai
mờ mịt, ảm đạm
N2
真空
shinkuu
chân không
N2
真っ黒
makkuro
đen tuyền
N2
真っ青
massao
xanh thẫm, tái mét
Kanji