Từ
Kana: しらせる Romaji: shiraseru Cấp độ: N4

知らせる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thông báo, báo cho biết

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
知らせる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan