Từ
社会科学
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoa học xã hội
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
眼科
ganka
nhãn khoa
N1
休学
kyuugaku
nghỉ học tạm thời, đình chỉ học
N1
教科
kyouka
môn học, chương trình giảng dạy
N1
協会
kyoukai
hiệp hội, xã hội, tổ chức
N1
共学
kyougaku
sự giáo dục chung
N1
小児科
shounika
nhi khoa
N1
総会
soukai
cuộc họp chung
N1
耳鼻科
jibika
khoa tai mũi họng
N1
社交
shakou
đời sống xã hội
Kanji