Từ
社会
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtxã hội
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
社会科学
shakaikagaku
khoa học xã hội
N5
会社
kaisha
công ty
N1
再会
saikai
gặp lại, đoàn tụ
N1
座談会
zadankai
hội nghị chuyên đề, thảo luận bàn tròn
N1
会見
kaiken
phỏng vấn, hội nghị
N1
会談
kaidan
cuộc trò chuyện, phỏng vấn
N1
協会
kyoukai
hiệp hội, xã hội, tổ chức
N1
総会
soukai
cuộc họp chung
N1
社交
shakou
đời sống xã hội
Kanji