Từ
科目
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmôn học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
産婦人科
sanfujinka
khoa sản phụ khoa
N1
歯科
shika
nha khoa
N1
一目
ichimoku
cái nhìn thoáng qua, cái liếc nhìn, cái nhìn
N1
眼科
ganka
nhãn khoa
N1
効き目
kikime
tác dụng, đức tính, hiệu quả
N1
生真面目
kimajime
nghiêm túc, chân thành
N1
教科
kyouka
môn học, chương trình giảng dạy
N1
切れ目
kireme
chỗ ngắt, quãng nghỉ, khe hở
N1
小児科
shounika
nhi khoa
Kanji