Từ
立ち寄る
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtghé qua, ghé vào thăm một lát
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
気立て
kidate
nết na tốt, hiền lành, tốt bụng
N1
寄与
kiyo
đóng góp, phục vụ
N1
樹立
juritsu
thiết lập, tạo ra
N1
自立
jiritsu
sự độc lập, sự tự chủ
N1
設立
setsuritsu
sự thành lập, sự thiết lập, tổ chức được thành lập
N1
創立
souritsu
sự thành lập, sự sáng lập
N1
立ち去る
tachisaru
rời đi, khởi hành
N1
立て替える
tatekaeru
trả trước, trả cho cái khác
N1
中立
chuuritsu
tính trung lập
Kanji