Từ
立ち寄る
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtghé qua, ghé vào thăm một lát
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
組み立てる
kumitateru
lắp ráp, thiết lập, xây dựng
N2
国立
kokuritsu
quốc gia
N2
献立
kondate
thực đơn
N2
私立
shiritsu
tư lập, tư nhân
N2
成立
seiritsu
sự hình thành, thành lập, hoàn thiện
N2
対立
tairitsu
sự đối đầu, sự đối lập, sự đối kháng
N2
立ち止まる
tachidomaru
dừng lại, dừng lại, đứng yên
N2
近寄る
chikayoru
đến gần, đến gần
N2
目立つ
medatsu
nổi bật, dễ thấy
Kanji