Từ
Kana: たちどまる Romaji: tachidomaru Cấp độ: N2

立ち止まる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dừng lại, đứng yên

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
立ち止まる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan