Từ
職場
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnơi làm việc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
広場
hiroba
quảng trường, khoảng sân rộng, không gian mở
N2
牧場
bokujou
trang trại (gia súc), đất đồng cỏ
N3
就職
shuushoku
xin được việc, đi làm
N3
出場
shutsujou
tham gia thi đấu
N3
職
shoku
nghề, chức vụ
N3
職業
shokugyou
nghề nghiệp
N3
市場
ichiba
chợ
N3
劇場
gekijou
nhà hát
N3
現場
genba
hiện trường, nơi làm việc
Kanji