Từ
能力
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhả năng, năng lực
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
労力
rouryoku
lao động, nỗ lực, rắc rối
N1
浮力
furyoku
sức nổi
N1
武力
buryoku
sức mạnh vũ trang, sức mạnh quân sự, thanh kiếm, lực lượng
N1
放射能
houshanou
tính phóng xạ
N1
暴力
bouryoku
bạo lực, sự tàn bạo
N1
本能
honnou
bản năng
N1
無能
munou
sự kém hiệu quả, sự kém cỏi
N1
有力
yuuryoku
ảnh hưởng, nổi bật, mạnh mẽ
N1
万能
bannou
toàn năng
Kanji