Từ
Kana: じぶん Romaji: jibun Cấp độ: N5

自分

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bản thân

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
自分 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan