Từ
自然科学
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoa học tự nhiên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
休学
kyuugaku
nghỉ học tạm thời, đình chỉ học
N1
教科
kyouka
môn học, chương trình giảng dạy
N1
共学
kyougaku
sự giáo dục chung
N1
自在
jizai
một cách tự do, theo ý muốn
N1
自主
jishu
sự độc lập, sự tự chủ
N1
自首
jishu
đầu thú, ra đầu thú
N1
自尊心
jisonshin
lòng tự trọng, sự tự phụ
N1
小児科
shounika
nhi khoa
N1
自立
jiritsu
sự độc lập, sự tự chủ
Kanji