Từ
自然科学
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkhoa học tự nhiên
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
整然
seizen
có trật tự, đều đặn, được tổ chức tốt
N1
断然
danzen
chắc chắn, chắc chắn, chắc chắn
N1
漠然
bakuzen
mơ hồ, mập mờ, mơ hồ
N1
自転
jiten
xoay, quay
N1
耳鼻科
jibika
khoa tai mũi họng
N1
修学
shuugaku
học hỏi
N1
法学
hougaku
luật học, pháp lý học
N1
呆然
bouzen
chết lặng, choáng ngợp vì ngạc nhiên
N1
必然
hitsuzen
tất yếu, cần thiết
Kanji