Từ
自衛
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttự vệ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
自立
jiritsu
sự độc lập, sự tự chủ
N1
自転
jiten
xoay, quay
N1
守衛
shuei
nhân viên bảo vệ, người gác cửa
N1
防衛
bouei
sự phòng vệ, sự bảo vệ, sự tự vệ
N2
各自
kakuji
cá nhân, mỗi người
N2
自習
jishuu
tự học
N2
自然科学
shizenkagaku
khoa học tự nhiên
N2
自宅
jitaku
nhà riêng của mình (giống như 自分の家 (じぶんのいえ))
N2
自治
jichi
quyền tự trị, quyền tự trị
Kanji