Từ
自身
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbản thân
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
自尊心
jisonshin
lòng tự trọng, sự tự phụ
N1
自立
jiritsu
sự độc lập, sự tự chủ
N1
自転
jiten
xoay, quay
N1
身近
mijika
gần gũi, quen thuộc, sát bên
N1
身なり
minari
ngoại hình cá nhân
N1
身の上
minoue
tương lai của một người, phúc lợi của một người, lịch sử cá nhân của một người
N1
身の回り
minomawari
diện mạo cá nhân, đồ dùng cá nhân
N1
身振り
miburi
cử chỉ
N2
各自
kakuji
cá nhân, mỗi người
Kanji