Từ
Kana: みのうえ Romaji: minoue Cấp độ: N1

身の上

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tương lai của một người, phúc lợi của một người, lịch sử cá nhân của một người

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan