Từ
英和
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtAnh-Nhật (ví dụ: từ điển)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
和文
wabun
Văn bản tiếng Nhật, câu tiếng Nhật
N1
飽和
houwa
bão hòa
N1
和らげる
yawarageru
làm dịu, giảm bớt, xoa dịu
N2
英文
eibun
câu trong tiếng Anh
N2
漢和
kanwa
Ký tự Trung Quốc-Nhật Bản (ví dụ: từ điển)
N2
和~
wa~
phong cách Nhật Bản
N2
和服
wafuku
quần áo nhật bản
N3
平和
heiwa
hòa bình
N5
英語
eigo
tiếng Anh
Kanji