Từ
英語
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttiếng Anh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
彼は日本語だけでなく英語も話します
Kare wa nihongo dake de naku eigo mo hanashimasu
Anh ấy không chỉ nói tiếng Nhật mà còn tiếng Anh
N3
彼は英語ばかりか中国語も話せる
Kare wa eigo bakari ka chuugokugo mo hanaseru
Anh ấy không chỉ biết tiếng Anh mà cả tiếng Trung
N5
日本語のほうが英語より難しいです。
Nihongo no hou ga eigo yori muzukashii desu.
Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh.
N5
私は英語を勉強します。
Watashi wa eigo o benkyou shimasu.
Tôi học tiếng Anh.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji