Từ
英語
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttiếng Anh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N5
彼は日本語だけでなく英語も話します
Kare wa nihongo dake de naku eigo mo hanashimasu
Anh ấy không chỉ nói tiếng Nhật mà còn tiếng Anh
N4
彼は英語ばかりか中国語も話せる
Kare wa eigo bakari ka chuugokugo mo hanaseru
Anh ấy không chỉ biết tiếng Anh mà cả tiếng Trung
N5
日本語のほうが英語より難しいです。
Nihongo no hou ga eigo yori muzukashii desu.
Tiếng Nhật khó hơn tiếng Anh.
N5
私は英語を勉強します。
Watashi wa eigo o benkyou shimasu.
Tôi học tiếng Anh.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
語彙
goi
từ vựng, thuật ngữ
N1
語源
gogen
gốc từ, nguồn gốc từ, từ nguyên
N1
英字
eiji
chữ cái tiếng anh (ký tự)
N1
英雄
eiyuu
anh hùng, vĩ nhân
N1
漢語
kango
Từ tiếng Trung, từ Hán-Nhật
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
略語
ryakugo
viết tắt
N1
標語
hyougo
khẩu hiệu, phương châm, câu cửa miệng
N2
英文
eibun
câu trong tiếng Anh