Từ
落し物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttài sản bị mất
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
見せ物
misemono
trình diễn, triển lãm
N1
物好き
monozuki
(nhàn rỗi) sự tò mò
N1
物足りない
monotarinai
không hài lòng, không đạt yêu cầu
N1
落下
rakka
rơi, rơi, rơi xuống
N2
編み物
amimono
đan lát
N2
入れ物
iremono
hộp đựng, thùng đựng
N2
落着く
ochitsuku
để bình tĩnh lại, để ổn định
N2
貨物
kamotsu
hàng hóa, vận chuyển hàng hóa
N2
鉱物
koubutsu
khoáng sản
Kanji