Từ
落葉
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlá rụng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
落し物
otoshimono
tài sản bị mất
N2
紅葉
kouyou
màu sắc mùa thu (của lá)
N2
言葉遣い
kotobazukai
cách dùng từ, cách nói, lối diễn đạt
N2
洒落
share
trò đùa, cách chơi chữ, sự hóm hỉnh
N2
落第
rakudai
thi trượt, bỏ học
N3
お洒落
oshare
sành điệu, thời trang
N4
落とす
otosu
làm rơi, đánh mất
N4
落る
ochiru
rơi, rớt
N4
落す
otosu
làm rơi, làm mất
Kanji