Từ
行き
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlượt đi, chiều đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji
lượt đi, chiều đi
Hoạt họa thứ tự nét kanji