Từ
Kana: いく; ゆく Romaji: iku; yuku Cấp độ: N5

行く

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
行く - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan