Từ
製法
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtphương pháp sản xuất, cách chế biến, công thức
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
寸法
sumpou
sự đo lường, kích thước, kích thước
N2
製作
seisaku
chế tạo, sản xuất
N2
法則
housoku
quy luật, quy tắc, nguyên lý
N3
作法
sahou
cách cư xử, lễ nghi, phép tắc
N3
製造
seizou
sản xuất, chế tạo
N3
製品
seihin
sản phẩm
N3
憲法
kenpou
hiến pháp
N3
法
hou
Đạo luật (luật: Đạo luật X)
N3
方法
houhou
phương pháp, phương tiện, kỹ thuật
Kanji