Từ
Kana: みます Romaji: mimasu Cấp độ: N5

見ます

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xem

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
見ます - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan