Từ
見地
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquan điểm
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
見計らう
mihakarau
để lựa chọn theo ý riêng của mình
N1
見晴らし
miharashi
xem
N1
見渡す
miwatasu
nhìn ra, khảo sát (cảnh), có cái nhìn bao quát về
N1
目論見
mokuromi
kế hoạch, ý đồ, toan tính
N1
余所見
yosomi
nhìn đi chỗ khác, nhìn sang một bên
N1
余地
yochi
địa điểm, căn phòng, lề
N1
領地
ryouchi
lãnh thổ
N2
各地
kakuchi
các vùng khác nhau của đất nước
N2
基地
kichi
căn cứ, căn cứ quân sự
Kanji