Từ
見学
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttham quan, nghiên cứu bằng quan sát
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
見解
kenkai
quan điểm, ý kiến
N3
見当
kentou
ước lượng, phỏng đoán
N3
語学
gogaku
học ngoại ngữ
N3
見送り
miokuri
tiễn đưa, tiễn đi
N3
見事
migoto
tuyệt vời, đáng nể
N3
見舞い
mimai
thăm người bệnh
N3
留学
ryuugaku
du học, việc học ở nước ngoài
N3
学歴
gakureki
học vấn, quá trình học
N3
中学
chuugaku
trung học cơ sở
Kanji