Từ
見掛け
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthình dáng bên ngoài
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
お目に掛かる
ome ni kakaru
gặp kính ngữ
N3
見解
kenkai
quan điểm, ý kiến
N3
見当
kentou
ước lượng, phỏng đoán
N3
見送り
miokuri
tiễn đưa, tiễn đi
N3
見事
migoto
tuyệt vời, đáng nể
N3
見舞い
mimai
thăm người bệnh
N3
発見
hakken
phát hiện, dò ra, tìm thấy
N4
見える
mieru
nhìn thấy, có vẻ
N4
見つける
mitsukeru
tìm thấy, phát hiện
Kanji