Từ
Kana: みえる Romaji: mieru Cấp độ: N4

見える

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhìn thấy, có vẻ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
見える - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan