Từ
観覧
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđang xem
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
観測
kansoku
quan sát
N2
観念
kannen
ý tưởng, quan niệm, giác quan
N2
御覧
goran
(hon.) nhìn, kiểm tra, thử
N3
観客
kankyaku
khán giả
N3
観光
kankou
du lịch, tham quan
N3
観察
kansatsu
quan sát, khảo sát
N3
〜観
kan
quan điểm, cách nhìn
N3
~観
kan
cảm giác, quan điểm
N4
ご覧になる
goran ni naru
xem, dạng kính ngữ của miru
Kanji