Từ
観察
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquan sát, khảo sát
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
察する
sassuru
đoán, cảm nhận, đánh giá
N1
外観
gaikan
diện mạo, bên ngoài, mặt tiền
N1
観衆
kanshuu
khán giả, người xem, công chúng
N1
観点
kanten
quan điểm
N1
観覧
kanran
đang xem
N1
客観
kyakkan
khách quan
N1
視察
shisatsu
kiểm tra, quan sát
N1
主観
shukan
tính chủ quan, chủ thể, cái tôi
N1
楽観
rakkan
sự lạc quan
Kanji