Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 17

Nghia trong Tiếng Việt

đọc, xem, bài giảng

Cách đọc
Onyomi: ラン Kunyomi: み.る Romaji: ran / mi.ru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha leitura atenta, ver, palestra
Tiếng Anh perusal, see, lecture
Tiếng Tây Ban Nha lectura, ver, conferencia
Tiếng Hàn 훑어보다, 보다, 강의하다
Tiếng Pháp lecture, voir, conférence
Tiếng Ý leggere, vedere, lezione
Tiếng Đức Durchsicht, sehen, Vorlesung
Tiếng Indonesia menelaah, melihat, ceramah
Tiếng Thái การอ่านอย่างละเอียด, การดู, การบรรยาย
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này