Từ
Kana: いう Romaji: iu Cấp độ: N5

言う

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nói, bảo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
言う - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan