Từ
言論
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthảo luận, phát biểu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
断言
dangen
lời khẳng định, lời tuyên bố, lời khẳng định
N1
論議
rongi
cuộc thảo luận
N1
論理
ronri
lô-gic
N1
発言
hatsugen
phát ngôn, lời phát biểu, đề xuất
N1
弁論
benron
cuộc thảo luận, cuộc tranh luận, sự tranh luận
N1
無言
mugon
im lặng, không nói gì
N1
無論
muron
tất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắn
N1
目論見
mokuromi
kế hoạch, ý đồ, toan tính
N1
予言
yogen
lời tiên đoán, lời hứa, lời tiên tri
Kanji