Từ
言論
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthảo luận, phát biểu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
理論
riron
lý thuyết
N2
~論
~ron
lý thuyết
N2
言い出す
iidasu
bắt đầu nói chuyện, gợi ý
N2
言い付ける
iitsukeru
để nói, ra lệnh
N2
概論
gairon
giới thiệu, nhận xét chung
N2
言付ける
kotozukeru
nhắn gửi, gửi lời nhắn, để lại lời nhờ chuyển
N2
言葉遣い
kotobazukai
cách dùng từ, cách nói, lối diễn đạt
N2
独り言
hitorigoto
lời độc thoại, lời độc thoại, tự nói với chính mình
N2
評論
hyouron
phê bình, bình luận phê phán
Kanji