Từ
評価
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđánh giá, nhận định
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
好評
kouhyou
sự nổi tiếng, danh tiếng thuận lợi
N1
書評
shohyou
đánh giá sách
N1
不評
fuhyou
tiếng xấu, bị đánh giá tệ, không được ưa chuộng
N2
定価
teika
giá thành lập
N2
評論
hyouron
phê bình, bình luận phê phán
N3
価格
kakaku
giá cả
N3
価値
kachi
giá trị
N3
高価
kouka
đắt, giá cao
N3
批評
hihyou
phê bình, bài bình luận, nhận xét
Kanji