Từ
Kana: わびる Romaji: wabiru Cấp độ: N2

詫びる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xin lỗi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
詫びる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần