Từ
Kana: わび Romaji: wabi Cấp độ: N1

詫び

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lời xin lỗi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
詫び - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần