Từ
論理
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlô-gic
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
弁論
benron
cuộc thảo luận, cuộc tranh luận, sự tranh luận
N1
無論
muron
tất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắn
N1
目論見
mokuromi
kế hoạch, ý đồ, toan tính
N1
理屈
rikutsu
lý thuyết, lý do
N1
理性
risei
lý do, ý nghĩa
N2
~論
~ron
lý thuyết
N2
概論
gairon
giới thiệu, nhận xét chung
N2
原理
genri
nguyên tắc, lý thuyết, sự thật cơ bản
N2
合理
gouri
hợp lý
Kanji