Từ
謝絶
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttừ chối
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
月謝
gessha
học phí hàng tháng
N1
途絶える
todaeru
dừng lại, chấm dứt, kết thúc
N1
拒絶
kyozetsu
sự khước từ, sự bác bỏ, sự từ chối
N1
絶版
zeppan
hết bản in
N1
絶える
taeru
chết đi, tuyệt chủng
N2
絶えず
taezu
liên tục
N3
絶対
zettai
tuyệt đối, chắc chắn
N3
感謝
kansha
lòng biết ơn, cảm ơn
N3
絶滅
zetsumetsu
tuyệt chủng
Kanji