Từ
議論
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthảo luận, tranh luận
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
論議
rongi
cuộc thảo luận
N1
言論
genron
diễn ngôn, sự bày tỏ ý kiến, lời nói
N1
抗議
kougi
phản đối, kháng nghị
N1
合議
gougi
sự bàn bạc, sự thảo luận, hội nghị
N1
参議院
sangiin
Hạ viện
N1
決議
ketsugi
nghị quyết, biểu quyết, quyết định
N1
討論
touron
cuộc thảo luận, tranh luận
N1
異論
iron
ý kiến khác nhau, sự phản đối
N1
議案
gian
dự luật lập pháp
Kanji